- ⺈đao(lưỡi dao (phần trên))
- 用dụng(dùng, sử dụng)
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
khoáng vật sừng (hornblende, một loại amphibole tạo đá)
Hornblende là một loại khoáng vật phổ biến.
khoáng vật sừng (hornblende, một loại amphibole tạo đá)
Hornblende là một loại khoáng vật phổ biến.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
khoáng vật sừng (hornblende, một loại amphibole tạo đá)
khoáng vật sừng (hornblende, một loại amphibole tạo đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.