- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải ra; tìm ra (đáp số)
Tôi đã giải được bài toán khó này.
giải ra; tìm ra (đáp số)
Tôi đã giải được bài toán khó này.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
giải ra; tìm ra (đáp số)
giải ra; tìm ra (đáp số)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.