- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hòa giải; dàn xếp (mâu thuẫn)
Họ cần hòa giải.
khuyên giải; dàn hòa
Họ đã giảng hòa.
hòa giải; dàn xếp (mâu thuẫn)
Họ cần hòa giải.
khuyên giải; dàn hòa
Họ đã giảng hòa.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
hòa giải; dàn xếp (mâu thuẫn)
hòa giải; dàn xếp (mâu thuẫn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.