- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tự giải thích để che ngượng; biện hộ cho mình khi bị chế giễu
Anh ấy cố gắng giải vây, nhưng không ai tin.
tự giải thích (để bao che cho mình); tự bào chữa
Anh ấy cố gắng tự bào chữa.
tự giễu để xoa dịu; chống chế cho qua
tự giải thích để che ngượng; biện hộ cho mình khi bị chế giễu
Anh ấy cố gắng giải vây, nhưng không ai tin.
tự giải thích (để bao che cho mình); tự bào chữa
Anh ấy cố gắng tự bào chữa.
tự giễu để xoa dịu; chống chế cho qua
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tự giải thích để che ngượng; biện hộ cho mình khi bị chế giễu
tự giải thích để che ngượng; biện hộ cho mình khi bị chế giễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy cố gắng tìm cách giải thích.
Anh ấy cố gắng tìm cách giải thích.