- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
mở hầu bao; rộng tay chi tiền
Anh ấy đã mở ví giúp đỡ người nghèo.
rộng tay giúp đỡ; hào phóng chi tiền giúp người
Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ học sinh nghèo đó.
mở hầu bao; rộng tay chi tiền
Anh ấy đã mở ví giúp đỡ người nghèo.
rộng tay giúp đỡ; hào phóng chi tiền giúp người
Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ học sinh nghèo đó.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
mở hầu bao; rộng tay chi tiền
mở hầu bao; rộng tay chi tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.