- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
xua tan lạnh giá; giải lạnh
Uống chút trà nóng có thể giải cảm lạnh.
xua tan lạnh giá; giải lạnh
Uống chút trà nóng có thể giải cảm lạnh.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
xua tan lạnh giá; giải lạnh
xua tan lạnh giá; giải lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.