- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải cấu; phân tích cấu trúc; giải thể
Chủ nghĩa giải cấu là một trào lưu triết học.
giải cấu; phân tích cấu trúc; giải thể
Chủ nghĩa giải cấu là một trào lưu triết học.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải cấu; phân tích cấu trúc; giải thể
giải cấu; phân tích cấu trúc; giải thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.