- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân tích; giải thích; phân giải
Bạn hãy giải thích vấn đề này một chút.
phân tích; giải tích
Bạn hãy phân tích vấn đề này một chút.
phân tích; giải tích (toán)
phân tích; giải thích; phân giải
Bạn hãy giải thích vấn đề này một chút.
phân tích; giải tích
Bạn hãy phân tích vấn đề này một chút.
phân tích; giải tích (toán)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân tích; giải thích; phân giải
phân tích; giải thích; phân giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mổ xẻ; giải phẫu; phân tích
mổ xẻ; giải phẫu; phân tích