- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hả giận; nguôi giận
Điều này khiến tôi rất hả giận.
hả giận; thỏa lòng; bõ tức
Điều này thật sự hả hê!
hả giận; nguôi giận
Điều này khiến tôi rất hả giận.
hả giận; thỏa lòng; bõ tức
Điều này thật sự hả hê!
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hả giận; nguôi giận
hả giận; nguôi giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.