- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giảm đau; giải đau
Loại thuốc này có thể giảm đau.
giảm đau; giải đau
Loại thuốc này có tác dụng giảm đau.
giảm đau; giải đau
Loại thuốc này có thể giảm đau.
giảm đau; giải đau
Loại thuốc này có tác dụng giảm đau.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
giảm đau; giải đau
giảm đau; giải đau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.