- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tách rời; phân ly; (hóa học) phân giải
Phản ứng phân ly là một loại phản ứng hóa học.
phân ly; phân giải (hóa hợp chất thành các nguyên tố)
Phân tử nước có thể phân ly thành ion hydro và ion hydroxit.
tách rời; phân ly; (hóa học) phân giải
Phản ứng phân ly là một loại phản ứng hóa học.
phân ly; phân giải (hóa hợp chất thành các nguyên tố)
Phân tử nước có thể phân ly thành ion hydro và ion hydroxit.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
tách rời; phân ly; (hóa học) phân giải
tách rời; phân ly; (hóa học) phân giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.