- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
nở nụ cười; mỉm cười (văn)
Câu chuyện cười anh ấy kể thật thú vị.
nở nụ cười; bật cười (văn)
Câu chuyện cười này thật sự rất buồn cười.
nở nụ cười; mỉm cười (văn)
Câu chuyện cười anh ấy kể thật thú vị.
nở nụ cười; bật cười (văn)
Câu chuyện cười này thật sự rất buồn cười.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
nở nụ cười; mỉm cười (văn)
nở nụ cười; mỉm cười (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.