- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
xúc tu; tua; vòi (của động vật)
Bạch tuộc có tám xúc tu.
xúc tu; tua; vòi (của động vật)
Bạch tuộc có tám xúc tu.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
xúc tu; tua; vòi (của động vật)
xúc tu; tua; vòi (của động vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.