- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tranh chấp vô nghĩa; đánh nhau như ốc với sên [thành ngữ]
Họ luôn cãi vã và đánh nhau.
tranh chấp vì lợi ích cá nhân; đấu đá vì danh lợi tầm thường [thành ngữ]
Họ tranh giành vì lợi ích cá nhân.
tranh chấp vô nghĩa; đánh nhau như ốc với sên [thành ngữ]
Họ luôn cãi vã và đánh nhau.
tranh chấp vì lợi ích cá nhân; đấu đá vì danh lợi tầm thường [thành ngữ]
Họ tranh giành vì lợi ích cá nhân.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Kẻ man di bị xem như loài sâu bọ hoang dã, đáng sợ như côn trùng nơi rừng rậm.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Kẻ man di bị xem như loài sâu bọ hoang dã, đáng sợ như côn trùng nơi rừng rậm.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh chấp vô nghĩa; đánh nhau như ốc với sên [thành ngữ]
tranh chấp vô nghĩa; đánh nhau như ốc với sên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.