- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
chạm ranh giới; vượt giới hạn
Anh ấy đã chạm vạch nên thua cuộc thi.
chạm ranh giới; vi phạm quy định; vượt giới hạn
Bạn đừng làm quá.
vi phạm ranh giới; phạm luật; vượt giới hạn
Anh ấy đã phạm tội.
chạm ranh giới; vượt giới hạn
Anh ấy đã chạm vạch nên thua cuộc thi.
chạm ranh giới; vi phạm quy định; vượt giới hạn
Bạn đừng làm quá.
vi phạm ranh giới; phạm luật; vượt giới hạn
Anh ấy đã phạm tội.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
chạm ranh giới; vượt giới hạn
chạm ranh giới; vượt giới hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.