kho; nhà kho; kho thóc
中储存谷物的房屋或建筑chǔcún gǔwù de fángwū huò jiànzhú
Trong nhà kho có rất nhiều lương thực.
kho; nhà kho; kho thóc
中储存谷物的房屋或建筑chǔcún gǔwù de fángwū huò jiànzhú
Trong nhà kho có rất nhiều lương thực.
kho; nhà kho; kho thóc
kho; nhà kho; kho thóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.