- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cốc Khẩu (họ người Nhật)
Ông Taniguchi là người Nhật Bản.
Cốc Khẩu (họ người Nhật)
Ông Taniguchi là người Nhật Bản.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.