- 害hại(tổn hại, gây hại)
- 谷cốc(thung lũng, khe núi)
Thung lũng rộng mở như xua tan mọi điều hại, lòng liền khoáng đạt thông suốt.
quyền miễn trừ (truy tố)
中不受法律追究的权利bù shòu fǎlǜ zhuījiù de quánlì
Anh ấy có quyền miễn trừ.
quyền miễn trừ (truy tố)
中不受法律追究的权利bù shòu fǎlǜ zhuījiù de quánlì
Anh ấy có quyền miễn trừ.
Thung lũng rộng mở như xua tan mọi điều hại, lòng liền khoáng đạt thông suốt.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Thung lũng rộng mở như xua tan mọi điều hại, lòng liền khoáng đạt thông suốt.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền miễn trừ (truy tố)
quyền miễn trừ (truy tố)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.