- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh bao nhân đậu đỏ
Tôi thích ăn bánh bao nhân đậu đỏ.
bánh bao nhân đậu đỏ
Tôi thích ăn bánh bao nhân đậu đỏ.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh bao nhân đậu đỏ
bánh bao nhân đậu đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.