- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
đạn túi hạt đậu (đạn không sát thương dạng túi)
Anh ấy bị trúng đạn túi đậu.
đạn túi hạt đậu (đạn không sát thương dạng túi)
Anh ấy bị trúng đạn túi đậu.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn túi hạt đậu (đạn không sát thương dạng túi)
đạn túi hạt đậu (đạn không sát thương dạng túi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.