- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
ra hồn; coi được; tươm tất(kế thừa)
中有样子;看起来不错yǒu yàngzi;kàn qǐlai búcuò
Bộ quần áo này rất tươm tất.
tử tế; ra hồn; coi được(kế thừa)
中符合标准;看起来不错fúhé biāozhǔn; kàn qǐlai búcuò
Anh ấy ăn mặc rất chỉnh tề.
ra hồn; coi được; tươm tất(kế thừa)
中有样子;看起来不错yǒu yàngzi;kàn qǐlai búcuò
Bộ quần áo này rất tươm tất.
tử tế; ra hồn; coi được(kế thừa)
中符合标准;看起来不错fúhé biāozhǔn; kàn qǐlai búcuò
Anh ấy ăn mặc rất chỉnh tề.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
ra hồn; coi được; tươm tất
ra hồn; coi được; tươm tất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đàng hoàng; tử tế; đúng mức(kế thừa)
中符合标准;令人满意的fúhé biāozhǔn; lìngrén mǎnyì de
đàng hoàng; tử tế; đúng mức(kế thừa)
中符合标准;令人满意的fúhé biāozhǔn; lìngrén mǎnyì de