- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
giải cờ tướng; cuộc thi đấu cờ tướng
Anh ấy đã thắng giải đấu cờ tướng.
giải cờ tướng; cuộc thi đấu cờ tướng
Anh ấy đã thắng giải đấu cờ tướng.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
giải cờ tướng; cuộc thi đấu cờ tướng
giải cờ tướng; cuộc thi đấu cờ tướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.