- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
ngà voi
Ngà voi là một loại vật liệu quý giá.
ngà voi
Ngà voi rất đắt.
ngà voi
Ngà voi là một loại vật liệu quý giá.
ngà voi
Ngà voi rất đắt.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
ngà voi
ngà voi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.