- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
báo trước; dự báo
báo trước; dự báo
Anh ấy đã dự đoán kết quả trận đấu.
thông báo trước; báo trước
Xin hãy chú ý xem thông báo trước.
báo trước; dự báo
báo trước; dự báo
Anh ấy đã dự đoán kết quả trận đấu.
thông báo trước; báo trước
Xin hãy chú ý xem thông báo trước.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
báo trước; dự báo
báo trước; dự báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.