- 豸trĩ(thú không chân (bộ thú))
- 勺chước(cái muôi, cái gáo)
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
hoa văn da báo; họa tiết in hình da báo
Cô ấy thích quần áo họa tiết da báo.
hoa văn da báo; họa tiết in hình da báo
Cô ấy thích quần áo họa tiết da báo.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
hoa văn da báo; họa tiết in hình da báo
hoa văn da báo; họa tiết in hình da báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.