- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
khối lượng (trong vật lý)
Khối lượng này rất nặng.
khối lượng; vật thể có khối lượng
khối lượng (trong vật lý)
Khối lượng này rất nặng.
khối lượng; vật thể có khối lượng
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối lượng (trong vật lý)
khối lượng (trong vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.