- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
tấm lòng son sắt trung thành [thành ngữ]
Anh ấy là một người trung thành hết lòng.
tận trung báo quốc; một lòng trung thành [thành ngữ]
Anh ấy hết lòng phục vụ đất nước.
tấm lòng son sắt trung thành [thành ngữ]
Anh ấy là một người trung thành hết lòng.
tận trung báo quốc; một lòng trung thành [thành ngữ]
Anh ấy hết lòng phục vụ đất nước.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tấm lòng son sắt trung thành [thành ngữ]
tấm lòng son sắt trung thành [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.