- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nghèo rớt mùng tơi; trắng tay như người vừa bị rửa sạch [thành ngữ]
Anh ấy nghèo rớt mồng tơi, không có gì cả.
nghèo nàn; thiếu thốn; khan hiếm
nghèo rớt mùng tơi; trắng tay như người vừa bị rửa sạch [thành ngữ]
Anh ấy nghèo rớt mồng tơi, không có gì cả.
nghèo nàn; thiếu thốn; khan hiếm
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
nghèo rớt mùng tơi; trắng tay như người vừa bị rửa sạch [thành ngữ]
nghèo rớt mùng tơi; trắng tay như người vừa bị rửa sạch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.