- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi hành vận chuyển; xuất hàng(kế thừa)
Hàng hóa đã được vận chuyển rồi.
khởi hành vận chuyển; xuất hàng(kế thừa)
Hàng hóa đã được vận chuyển rồi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
khởi hành vận chuyển; xuất hàng
khởi hành vận chuyển; xuất hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.