- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhân viên lập bản vẽ; người khởi thảo công trình
Anh ấy là một người thiết kế.
nhân viên lập bản vẽ; người khởi thảo công trình
nhân viên lập bản vẽ; người khởi thảo công trình
Anh ấy là một người thiết kế.
nhân viên lập bản vẽ; người khởi thảo công trình
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên lập bản vẽ; người khởi thảo công trình
nhân viên lập bản vẽ; người khởi thảo công trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.