- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt quá số người quy định; quá tải người
Chiếc xe này đã quá tải rồi.
vượt quá số lượng nhân viên quy định; quá tải nhân sự
Công ty chúng tôi không bị thừa nhân viên.
vượt quá số người quy định; quá tải người
Chiếc xe này đã quá tải rồi.
vượt quá số lượng nhân viên quy định; quá tải nhân sự
Công ty chúng tôi không bị thừa nhân viên.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
vượt quá số người quy định; quá tải người
vượt quá số người quy định; quá tải người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.