- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
bán vé quá số lượng; đặt chỗ quá tải (overbooking)
Chúng tôi không thể bán quá số vé máy bay.
bán vé quá số lượng; đặt chỗ quá tải (overbooking)
Chúng tôi không thể bán quá số vé máy bay.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
bán vé quá số lượng; đặt chỗ quá tải (overbooking)
bán vé quá số lượng; đặt chỗ quá tải (overbooking)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.