- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu tân tinh (thiên văn học)
Siêu tân tinh là vụ nổ sáng nhất trong vũ trụ.
ngôi sao siêu tân tinh; (bóng) ngôi sao mới nổi bật
Anh ấy là một ngôi sao mới nổi.
siêu tân tinh (thiên văn học)
Siêu tân tinh là vụ nổ sáng nhất trong vũ trụ.
ngôi sao siêu tân tinh; (bóng) ngôi sao mới nổi bật
Anh ấy là một ngôi sao mới nổi.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
siêu tân tinh (thiên văn học)
siêu tân tinh (thiên văn học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.