- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
(văn) được thăng chức vượt cấp
thăng chức vượt cấp; được thăng tiến trước hạn
Anh ấy được thăng chức sớm vì thành tích xuất sắc.
(văn) được thăng chức vượt cấp
thăng chức vượt cấp; được thăng tiến trước hạn
Anh ấy được thăng chức sớm vì thành tích xuất sắc.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
(văn) được thăng chức vượt cấp
(văn) được thăng chức vượt cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.