- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
ép xung (máy tính)
Anh ấy thích ép xung máy tính.
ép xung (máy tính)
Anh ấy thích ép xung máy tính.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
ép xung (máy tính)
ép xung (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.