- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
chạy siêu marathon; siêu marathon
Anh ấy thích chạy siêu marathon.
chạy siêu marathon; siêu marathon
Anh ấy thích chạy siêu marathon.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
chạy siêu marathon; siêu marathon
chạy siêu marathon; siêu marathon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.