- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
quá tuổi; vượt tuổi quy định
Anh ấy đã quá tuổi rồi, không thể tham gia cuộc thi.
vượt tuổi; già trước tuổi (của trẻ em)
Cô ấy trông hơi già dặn.
quá tuổi; vượt tuổi quy định
Anh ấy đã quá tuổi rồi, không thể tham gia cuộc thi.
vượt tuổi; già trước tuổi (của trẻ em)
Cô ấy trông hơi già dặn.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
quá tuổi; vượt tuổi quy định
quá tuổi; vượt tuổi quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.