- 走tẩu(chạy, đi)
- 戉việt(cái rìu)
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
rời khỏi chỗ ngồi; đứng dậy khỏi chỗ
Xin đừng rời chỗ.
rời khỏi chỗ ngồi; đứng dậy khỏi chỗ
Xin đừng rời chỗ.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
rời khỏi chỗ ngồi; đứng dậy khỏi chỗ
rời khỏi chỗ ngồi; đứng dậy khỏi chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.