- 走tẩu(chạy, đi)
- 戉việt(cái rìu)
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
cây việt quất đỏ; cây nam việt quất (Vaccinium vitis-idaea)
Việt quất là một loại quả mọng.
cây việt quất đỏ; cây nam việt quất (Vaccinium vitis-idaea)
Việt quất là một loại quả mọng.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
cây việt quất đỏ; cây nam việt quất (Vaccinium vitis-idaea)
cây việt quất đỏ; cây nam việt quất (Vaccinium vitis-idaea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.