- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
tiến gần đến; xấp xỉ (một giá trị số)
Giá trị này tiến gần đến số không.
tiến gần đến; hội tụ về (trong giải tích)
Dãy số này hội tụ về 0.
tiến gần; xấp xỉ; hội tụ
Chúng tôi đang tiến gần đến mục tiêu.
tiến gần đến; xấp xỉ (một giá trị số)
Giá trị này tiến gần đến số không.
tiến gần đến; hội tụ về (trong giải tích)
Dãy số này hội tụ về 0.
tiến gần; xấp xỉ; hội tụ
Chúng tôi đang tiến gần đến mục tiêu.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
tiến gần đến; xấp xỉ (một giá trị số)
tiến gần đến; xấp xỉ (một giá trị số)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.