- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
dấu chân; vết chân
Trên bãi biển còn lại dấu chân.
dấu chân; vết chân
Trên bãi biển còn lại dấu chân.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu chân; vết chân
dấu chân; vết chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.