- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
thai đủ tháng; đủ tháng (thai kỳ)
Cô ấy sinh một em bé khỏe mạnh đủ tháng.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
thai đủ tháng; đủ tháng (thai kỳ)
Cô ấy sinh một em bé khỏe mạnh đủ tháng.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
thai đủ tháng; đủ tháng (thai kỳ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.