- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
bản đầy đủ; bản không cắt bỏ
Đây là bản đầy đủ của một cuốn tiểu thuyết.
bản đầy đủ; toàn bản
Đây là một cuốn tiểu thuyết đầy đủ.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản đầy đủ; bản không cắt bỏ
Đây là bản đầy đủ của một cuốn tiểu thuyết.
bản đầy đủ; toàn bản
Đây là một cuốn tiểu thuyết đầy đủ.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
bản đầy đủ; bản không cắt bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.