汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
趾疔 zhǐ dīng — chỉ đinh | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
nhọt ở ngón chân
CÁCH VIẾT
趾
疔
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
nhọt ở ngón chân
CÁCH VIẾT
趾
疔
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾜
túc · chân
Bộ 157 · 11 nét
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 7 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾜
túc · chân
Bộ 157 · 11 nét
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 7 nét
趾疔
🔊
zhǐ
dīng
chỉ đinh
nhọt ở ngón chân
1 nghĩa
趾疔
Phồn thể
趾
🔊
zhǐ
dīng
chỉ đinh
// NGHĨA CHÍNH
nhọt ở ngón chân
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
跟
🔊
gēn
gót chân
跑
🔊
pǎo
chạy; bỏ chạy; rời đi
路
🔊
lù
đường; con đường; lộ trình
跳
🔊
tiào
nhảy; bước qua
踢
🔊
tī
đá; đá (bóng)
踩
🔊
cǎi
đạp; giẫm lên
蹲
🔊
dūn
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
跪
🔊
guì
quỳ; quỳ gối
跌
🔊
diē
rơi xuống; rớt xuống
趴
🔊
pā
nằm sấp; phủ phục
跺
🔊
duò
giậm (chân)
距
🔊
jù
cách (một khoảng); cách xa
足
止
疒
丁
足
止
疒
丁