- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy ra ngoài; thoát ra
Anh ấy chạy ra ngoài rồi.
chạy ra ngoài; thoát ra
Anh ấy chạy ra ngoài rồi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chạy ra ngoài; thoát ra
chạy ra ngoài; thoát ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.