- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy chức; chạy chọt để được bổ nhiệm
Anh ấy muốn chạy chức nhưng không thành công.
chạy chức; chạy chọt để được bổ nhiệm
Anh ấy muốn chạy chức nhưng không thành công.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
chạy chức; chạy chọt để được bổ nhiệm
chạy chức; chạy chọt để được bổ nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.