- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy việc vặt; làm người chạy việc
Hôm nay tôi phải đi chạy việc vặt.
chạy việc vặt; làm người chạy việc
Hôm nay tôi phải đi chạy việc vặt.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
chạy việc vặt; làm người chạy việc
chạy việc vặt; làm người chạy việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.