- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy khắp nơi; đi khắp chốn
Anh ấy đã đi khắp thế giới.
chạy khắp; tìm khắp (mọi nơi)
Anh ấy đã chạy khắp cả thành phố.
chạy khắp nơi; đi khắp chốn
Anh ấy đã đi khắp thế giới.
chạy khắp; tìm khắp (mọi nơi)
Anh ấy đã chạy khắp cả thành phố.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
chạy khắp nơi; đi khắp chốn
chạy khắp nơi; đi khắp chốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.