Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
đi đi lại lại; đi tới đi lui
// NGHĨA CHÍNHđi đi lại lại; đi tới đi lui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi bộ; đi lại