- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
hướng đi; phương hướng
Xin hãy cho tôi biết hướng đi.
hướng đi; phương hướng
Hướng đi tương lai của bạn là gì?
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
Con đường này đi đâu?
hướng đi; phương hướng
Xin hãy cho tôi biết hướng đi.
hướng đi; phương hướng
Hướng đi tương lai của bạn là gì?
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
Con đường này đi đâu?
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng đi; phương hướng
hướng đi; phương hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.